Corum đã giới thiệu một cuộc đổi mới toàn diện cho bộ sưu tập Admiral với 11 phiên bản mới, được xây dựng xoay quanh bốn thay đổi chính: thiết kế lại vỏ, cập nhật mặt số, dây đeo tích hợp hoàn toàn mới và bộ máy automatic độc quyền phát triển cùng Concepto tại La Chaux-de-Fonds.

Thay thế hoàn toàn các mẫu Admiral cũ
Dòng sản phẩm mới thay thế hoàn toàn các mẫu Admiral trước đây và được chia thành hai kích thước vỏ: 6 phiên bản 39 mm và 5 phiên bản 36 mm. Quá trình thiết kế lại có sự tham gia của Emmanuel Gueit, với giai đoạn hoàn thiện cuối cùng do đội ngũ nội bộ của Corum thực hiện.
Dù áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới, bộ sưu tập vẫn giữ được bản sắc hàng hải đặc trưng của dòng Admiral thông qua bộ vỏ 12 cạnh mang tính biểu tượng và các lá cờ hiệu đặc trưng – vốn được sử dụng để biểu thị giờ theo tín hiệu hàng hải – nay được tái diễn giải và tích hợp vào các cọc giờ hình thang.

Cách tiếp cận này giúp bảo tồn nhận diện thị giác trong khi đồng thời đưa thiết kế tiến gần hơn với thẩm mỹ chế tác đồng hồ truyền thống.
Một thay đổi đáng chú ý khác nằm ở dây đeo. Lần đầu tiên, Admiral sử dụng cấu trúc tích hợp hoàn toàn, loại bỏ càng nối dây truyền thống và tạo nên sự chuyển tiếp liền mạch giữa vỏ và dây.

Thiết kế dây đeo
Thiết kế dây 5 mắt mới kết hợp bề mặt chải satin và đánh bóng, với tỷ lệ được cân chỉnh kỹ lưỡng nhằm đảm bảo sự hài hòa thị giác và độ thoải mái khi đeo.
Toàn bộ dây đeo đều có thể thay thế nhanh mà không cần dụng cụ thông qua hệ thống nút bấm tích hợp trong vỏ.

Bộ máy
Các mẫu Admiral mới được trang bị bộ máy Calibre CO231, bộ máy automatic độc quyền phát triển cùng Concepto.
Hoạt động ở tần số 4 Hz (28.800 dao động/giờ), bộ máy cung cấp mức dự trữ năng lượng khoảng 72 giờ, đồng thời tích hợp chức năng dừng kim giây và chỉnh ngày nhanh.

Kiến trúc bộ máy được thiết kế nhằm hỗ trợ các phát triển trong tương lai.
Quan sát qua mặt đáy sapphire, bộ máy có bánh lắc đặt tại vị trí 12 giờ – một cấu hình tương đối hiếm – cùng các hoàn thiện như chải satin, vát cạnh đánh bóng và rotor tông vàng với đối trọng tungsten.

Vai trò cốt lõi
Trong tổng thể này, phiên bản Admiral 39 mm đóng vai trò cốt lõi của bộ sưu tập. Với đường kính 39 mm và độ dày 8,90 mm, mẫu này có 6 phiên bản, mỗi phiên bản khai thác một sự kết hợp vật liệu và mặt số riêng biệt.
Ba phiên bản thép không gỉ gồm:
Mẫu sử dụng cọc giờ dạng cờ nhiều màu và mặt số chuyển sắc xanh với họa tiết sóng (ref. A39.231.AB0.0G, 10.900 CHF)
Phiên bản cờ đơn sắc cùng mặt số sunburst chuyển tông xanh–lục (ref. A39.231.AQ0.0G, 10.900 CHF)
Phiên bản mặt số thiên thạch – lần đầu tiên vật liệu này xuất hiện trong dòng Admiral (ref. A39.231.AG0.0G, 13.900 CHF)

Phiên bản thứ tư sử dụng vỏ titanium kết hợp bộ máy skeleton (ref. A39.232.TZ0.1G, 19.500 CHF), làm nổi bật cấu trúc bộ máy với thùng cót ở vị trí 6 giờ và bộ thoát tại 12 giờ.



Chất liệu
Hai phiên bản còn lại sử dụng vàng:
Mẫu hai chất liệu thép và vàng với bezel vàng và mắt dây trung tâm bằng vàng (ref. A39.231.FG0.2F, 23.000 CHF)
Phiên bản vàng hồng nguyên khối với mặt số dạng hạt đồng màu, đi kèm dây cao su (ref. A39.231.OO0.4S, 33.000 CHF)

Bổ sung cho dòng này, Admiral 36 mang đến một cách tiếp cận nhỏ gọn hơn lần đầu tiên. Năm phiên bản kết hợp thép, vàng hồng và các biến thể nạm đá, nhưng vẫn giữ nguyên triết lý thiết kế.

Một mẫu thép hoàn toàn với mặt số xanh chuyển sắc và cọc giờ dạng cờ màu tương tự bản 39 mm, cùng với một phiên bản thép khác sử dụng mặt số burgundy sunburst.

Các mẫu còn lại sử dụng mặt số xà cừ và bezel nạm kim cương, bao gồm:
Phiên bản thép với mặt số xanh ánh xà cừ
Phiên bản vàng hồng đi kèm dây cao su
Phiên bản cuối với mặt số xám đá và nạm đá tiết chế chỉ trên bezel

